Đến nội dung chính

斗箕

Âm Hán Việt: đấu cơ

斗箕 nghĩa là dấu điểm chỉ, dấu vân tay, dấu lăn tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dấu điểm chỉ
  • dấu vân tay
  • dấu lăn tay

Chiết tự 斗箕: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 斗đấu — đấu
  • 箕cơ — ki

Câu hỏi thường gặp

斗箕 nghĩa là gì?

斗箕 dịch sang tiếng Việt là dấu điểm chỉ, dấu vân tay, dấu lăn tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 斗箕 đọc thế nào?

斗箕 đọc theo âm Hán Việt là đấu cơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 斗箕

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 斗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.