Đến nội dung chính

敬鬼神而远之

Âm Hán Việt: kính quỷ thần nhi viễn chi

敬鬼神而远之 nghĩa là kính quỷ thần nhi viễn chi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kính quỷ thần nhi viễn chi

Chiết tự 敬鬼神而远之: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敬kính — kính, tôn kính
  • 鬼quỷ — quỷ
  • 神thần — thần
  • 而nhi — mà
  • 远viễn — xa
  • 之chi — chi, tới

Câu hỏi thường gặp

敬鬼神而远之 nghĩa là gì?

敬鬼神而远之 dịch sang tiếng Việt là kính quỷ thần nhi viễn chi.

Âm Hán Việt của 敬鬼神而远之 đọc thế nào?

敬鬼神而远之 đọc theo âm Hán Việt là kính quỷ thần nhi viễn chi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敬鬼神而远之

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.