Đến nội dung chính

敬了个军礼

Âm Hán Việt: kính liễu cá quân lễ

敬了个军礼 nghĩa là chào kiểu quân đội một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chào kiểu quân đội một cái

Chiết tự 敬了个军礼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敬kính — kính, tôn kính
  • 了liễu
  • 个cá — cái
  • 军quân — quân
  • 礼lễ — lễ

Câu hỏi thường gặp

敬了个军礼 nghĩa là gì?

敬了个军礼 dịch sang tiếng Việt là chào kiểu quân đội một cái.

Âm Hán Việt của 敬了个军礼 đọc thế nào?

敬了个军礼 đọc theo âm Hán Việt là kính liễu cá quân lễ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敬了个军礼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.