Đến nội dung chính

敬而远之

Âm Hán Việt: kính nhi viễn chi

敬而远之 nghĩa là đứng xa mà trông, kính nhi viễn chi, tôn kính mà không thể gần gũi, kính trọng nhưng không gần gũi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứng xa mà trông
  • kính nhi viễn chi
  • tôn kính mà không thể gần gũi
  • kính trọng nhưng không gần gũi

Chiết tự 敬而远之: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敬kính — kính, tôn kính
  • 而nhi — mà
  • 远viễn — xa
  • 之chi — chi, tới

Câu hỏi thường gặp

敬而远之 nghĩa là gì?

敬而远之 dịch sang tiếng Việt là đứng xa mà trông, kính nhi viễn chi, tôn kính mà không thể gần gũi, kính trọng nhưng không gần gũi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 敬而远之 đọc thế nào?

敬而远之 đọc theo âm Hán Việt là kính nhi viễn chi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敬而远之

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.