Đến nội dung chính

散热器

Âm Hán Việt: tán nhiệt khí

散热器 nghĩa là máy tản nhiệt, bộ tản nhiệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • máy tản nhiệt
  • bộ tản nhiệt

Chiết tự 散热器: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 散tán — tán
  • 热nhiệt — nhiệt, nóng
  • 器khí — khí, (cụ)

Câu hỏi thường gặp

散热器 nghĩa là gì?

散热器 dịch sang tiếng Việt là máy tản nhiệt, bộ tản nhiệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 散热器 đọc thế nào?

散热器 đọc theo âm Hán Việt là tán nhiệt khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 散热器

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 散 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.