散兵线
Âm Hán Việt: tán binh tuyến
散兵线 nghĩa là đội hình tản binh, chiến đấu dàn hàng ngang.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- đội hình tản binh
- chiến đấu dàn hàng ngang
Chiết tự 散兵线: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
散兵线 nghĩa là gì?
散兵线 dịch sang tiếng Việt là đội hình tản binh, chiến đấu dàn hàng ngang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 散兵线 đọc thế nào?
散兵线 đọc theo âm Hán Việt là tán binh tuyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 散兵线
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 散 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.