Đến nội dung chính

散播

Âm Hán Việt: tán bá

散播 nghĩa là tản, lan ra, rắc, rải, tung ra…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tản
  • lan ra
  • rắc
  • rải
  • tung ra
  • gieo rắc

Chiết tự 散播: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 散tán — tán
  • 播bá — truyền bá

Câu hỏi thường gặp

散播 nghĩa là gì?

散播 dịch sang tiếng Việt là tản, lan ra, rắc, rải, tung ra, gieo rắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 散播 đọc thế nào?

散播 đọc theo âm Hán Việt là tán bá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 散播

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 散 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.