Đến nội dung chính

摇身一变

Âm Hán Việt: dao thân nhất biến

摇身一变 nghĩa là biến hóa nhanh chóng, biến hoá nhanh chóng, lắc mình biến hoá, lắc mình một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biến hóa nhanh chóng
  • biến hoá nhanh chóng
  • lắc mình biến hoá
  • lắc mình một cái

Chiết tự 摇身一变: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摇dao — dao động
  • 身thân — thân
  • 一nhất — một
  • 变biến — biến, thay đổi, lần

Câu hỏi thường gặp

摇身一变 nghĩa là gì?

摇身一变 dịch sang tiếng Việt là biến hóa nhanh chóng, biến hoá nhanh chóng, lắc mình biến hoá, lắc mình một cái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摇身一变 đọc thế nào?

摇身一变 đọc theo âm Hán Việt là dao thân nhất biến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摇身一变

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.