Đến nội dung chính

摇头晃脑

Âm Hán Việt: dao đầu hoảng não

摇头晃脑 nghĩa là rung đùi đắc ý, gật gù đắc ý, diêu đầu hoảng não.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rung đùi đắc ý
  • gật gù đắc ý
  • diêu đầu hoảng não

Chiết tự 摇头晃脑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摇dao — dao động
  • 头đầu — đầu
  • 晃hoảng — sáng ngời
  • 脑não — não

Câu hỏi thường gặp

摇头晃脑 nghĩa là gì?

摇头晃脑 dịch sang tiếng Việt là rung đùi đắc ý, gật gù đắc ý, diêu đầu hoảng não. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摇头晃脑 đọc thế nào?

摇头晃脑 đọc theo âm Hán Việt là dao đầu hoảng não. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摇头晃脑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.