Đến nội dung chính

摇篮内

Âm Hán Việt: dao lam nội

摇篮内 nghĩa là trong cái nôi, trong trứng nước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong cái nôi
  • trong trứng nước

Chiết tự 摇篮内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摇dao — dao động
  • 篮lam — cái giỏ, giỏ
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

摇篮内 nghĩa là gì?

摇篮内 dịch sang tiếng Việt là trong cái nôi, trong trứng nước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摇篮内 đọc thế nào?

摇篮内 đọc theo âm Hán Việt là dao lam nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摇篮内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.