Đến nội dung chính

摆设

Âm Hán Việt: bãi thiết

摆设 nghĩa là trang trí, bài trí, bài biện, bày biện, trang hoàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trang trí
  • bài trí
  • bài biện
  • bày biện
  • trang hoàng

Chiết tự 摆设: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摆bãi — bày, bãi, mở
  • 设thiết — thiết, thiết lập

Câu hỏi thường gặp

摆设 nghĩa là gì?

摆设 dịch sang tiếng Việt là trang trí, bài trí, bài biện, bày biện, trang hoàng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摆设 đọc thế nào?

摆设 đọc theo âm Hán Việt là bãi thiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摆设

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.