摆弄
Âm Hán Việt: bãi lộng
摆弄 nghĩa là loay hoay, hý hoáy, dọn tới dọn lui, dời qua dời lại, đu đưa…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- loay hoay
- hý hoáy
- dọn tới dọn lui
- dời qua dời lại
- đu đưa
- lắc lư
- thao túng
- chi phối
- làm một việc gì đó
- hí hoáy
- nghịch vớ vẩn
- sửa chữa
- thống trị
- đùa bỡn
- trêu chọc
- chơi
- làm một công việc gì đó
Chiết tự 摆弄: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
摆弄 nghĩa là gì?
摆弄 dịch sang tiếng Việt là loay hoay, hý hoáy, dọn tới dọn lui, dời qua dời lại, đu đưa, lắc lư, thao túng, chi phối, làm một việc gì đó, hí hoáy, nghịch vớ vẩn, sửa chữa, thống trị, đùa bỡn, trêu chọc, chơi, làm một công việc gì đó. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 摆弄 đọc thế nào?
摆弄 đọc theo âm Hán Việt là bãi lộng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 摆弄
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 摆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.