Đến nội dung chính

摆到桌面上

Âm Hán Việt: bãi đáo trác diện thượng

摆到桌面上 nghĩa là công khai quan điểm, lật ngửa bài, công khai quan điểm hoặc vấn đề của mình trước mọi người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công khai quan điểm
  • lật ngửa bài
  • công khai quan điểm hoặc vấn đề của mình trước mọi người

Chiết tự 摆到桌面上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摆bãi — bày, bãi, mở
  • 到đáo — đến, đáo
  • 桌trác — bàn, trác
  • 面diện — mặt
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

摆到桌面上 nghĩa là gì?

摆到桌面上 dịch sang tiếng Việt là công khai quan điểm, lật ngửa bài, công khai quan điểm hoặc vấn đề của mình trước mọi người. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摆到桌面上 đọc thế nào?

摆到桌面上 đọc theo âm Hán Việt là bãi đáo trác diện thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摆到桌面上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.