Đến nội dung chính

推陈出新

Âm Hán Việt: thôi trần xuất tân

推陈出新 nghĩa là sửa cũ thành mới, bỏ cái cũ tạo ra cái mới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sửa cũ thành mới
  • bỏ cái cũ tạo ra cái mới

Chiết tự 推陈出新: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 推thôi — đẩy, thôi
  • 陈trần — Trần
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 新tân — mới, tân

Câu hỏi thường gặp

推陈出新 nghĩa là gì?

推陈出新 dịch sang tiếng Việt là sửa cũ thành mới, bỏ cái cũ tạo ra cái mới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 推陈出新 đọc thế nào?

推陈出新 đọc theo âm Hán Việt là thôi trần xuất tân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 推陈出新

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 推 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.