Đến nội dung chính

推波助澜

Âm Hán Việt: thôi ba trợ lan

推波助澜 nghĩa là trợ giúp, lửa cháy thêm dầu, thôi ba trợ lan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trợ giúp
  • lửa cháy thêm dầu
  • thôi ba trợ lan

Chiết tự 推波助澜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 推thôi — đẩy, thôi
  • 波ba — sóng, ba
  • 助trợ — trợ, giúp
  • 澜lan — lan, sóng lớn

Câu hỏi thường gặp

推波助澜 nghĩa là gì?

推波助澜 dịch sang tiếng Việt là trợ giúp, lửa cháy thêm dầu, thôi ba trợ lan. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 推波助澜 đọc thế nào?

推波助澜 đọc theo âm Hán Việt là thôi ba trợ lan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 推波助澜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 推 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.