Đến nội dung chính

推迟

Âm Hán Việt: thôi trì

推迟 nghĩa là trì hoãn, chậm lại, lùi lại, hoãn lại, từ chối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trì hoãn
  • chậm lại
  • lùi lại
  • hoãn lại
  • từ chối

Chiết tự 推迟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 推thôi — đẩy, thôi
  • 迟trì — chậm chễ, trì

Câu hỏi thường gặp

推迟 nghĩa là gì?

推迟 dịch sang tiếng Việt là trì hoãn, chậm lại, lùi lại, hoãn lại, từ chối. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 推迟 đọc thế nào?

推迟 đọc theo âm Hán Việt là thôi trì. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 推迟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 推 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.