Đến nội dung chính

排挤

Âm Hán Việt: bài tễ

排挤 nghĩa là xa lánh, gạt bỏ, lật đổ, loại trừ, chèn ép.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xa lánh
  • gạt bỏ
  • lật đổ
  • loại trừ
  • chèn ép

Chiết tự 排挤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 排bài — sắp xếp, bài, đứng hàng
  • 挤tễ — lách vào, chen lấn

Câu hỏi thường gặp

排挤 nghĩa là gì?

排挤 dịch sang tiếng Việt là xa lánh, gạt bỏ, lật đổ, loại trừ, chèn ép. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 排挤 đọc thế nào?

排挤 đọc theo âm Hán Việt là bài tễ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 排挤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 排 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.