Đến nội dung chính

排列

Âm Hán Việt: bài liệt

排列 nghĩa là xếp đặt, sắp xếp, sắp hàng, dãy số, thứ bậc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xếp đặt
  • sắp xếp
  • sắp hàng
  • dãy số
  • thứ bậc
  • sắp hàng
  • sắp xếp

Chiết tự 排列: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 排bài — sắp xếp, bài, đứng hàng
  • 列liệt — nhóm, liệt, bày ra

Câu hỏi thường gặp

排列 nghĩa là gì?

排列 dịch sang tiếng Việt là xếp đặt, sắp xếp, sắp hàng, dãy số, thứ bậc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 排列 đọc thế nào?

排列 đọc theo âm Hán Việt là bài liệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 排列

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 排 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.