排外
Âm Hán Việt: bài ngoại
排外 nghĩa là tính bài ngoại(*loại bỏ những gì của nước ngoài).
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tính bài ngoại(*loại bỏ những gì của nước ngoài)
Chiết tự 排外: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
排外 nghĩa là gì?
排外 dịch sang tiếng Việt là tính bài ngoại(*loại bỏ những gì của nước ngoài).
Âm Hán Việt của 排外 đọc thế nào?
排外 đọc theo âm Hán Việt là bài ngoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 排外
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 排 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.