Đến nội dung chính

捧着肚子

Âm Hán Việt: phủng trứ đỗ tử

捧着肚子 nghĩa là ôm bụng, đang ôm bụng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ôm bụng
  • đang ôm bụng

Chiết tự 捧着肚子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捧phủng — nâng, thổi phồng, phủng
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 肚đỗ — bụng, dạ dày
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

捧着肚子 nghĩa là gì?

捧着肚子 dịch sang tiếng Việt là ôm bụng, đang ôm bụng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 捧着肚子 đọc thế nào?

捧着肚子 đọc theo âm Hán Việt là phủng trứ đỗ tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捧着肚子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.