Đến nội dung chính

捧场

Âm Hán Việt: phủng tràng

捧场 nghĩa là cổ động, cổ vũ, tâng bốc, nịnh, phủng tràng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cổ động
  • cổ vũ
  • tâng bốc
  • nịnh
  • phủng tràng

Chiết tự 捧场: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捧phủng — nâng, thổi phồng, phủng
  • 场tràng — trận, tràng, cuộc

Câu hỏi thường gặp

捧场 nghĩa là gì?

捧场 dịch sang tiếng Việt là cổ động, cổ vũ, tâng bốc, nịnh, phủng tràng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 捧场 đọc thế nào?

捧场 đọc theo âm Hán Việt là phủng tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捧场

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.