Đến nội dung chính

捧上脸盆

Âm Hán Việt: phủng thượng kiểm bồn

捧上脸盆 nghĩa là bưng lên chậu rửa mặt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bưng lên chậu rửa mặt

Chiết tự 捧上脸盆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捧phủng — nâng, thổi phồng, phủng
  • 上thượng — thượng
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm
  • 盆bồn — bồn, chậu

Câu hỏi thường gặp

捧上脸盆 nghĩa là gì?

捧上脸盆 dịch sang tiếng Việt là bưng lên chậu rửa mặt.

Âm Hán Việt của 捧上脸盆 đọc thế nào?

捧上脸盆 đọc theo âm Hán Việt là phủng thượng kiểm bồn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捧上脸盆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.