Đến nội dung chính

挽袍袖

Âm Hán Việt: vãn bào tụ

挽袍袖 nghĩa là vén ống tay áo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vén ống tay áo

Chiết tự 挽袍袖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挽vãn — kéo
  • 袍bào — bào
  • 袖tụ — tay áo

Câu hỏi thường gặp

挽袍袖 nghĩa là gì?

挽袍袖 dịch sang tiếng Việt là vén ống tay áo.

Âm Hán Việt của 挽袍袖 đọc thế nào?

挽袍袖 đọc theo âm Hán Việt là vãn bào tụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挽袍袖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.