Đến nội dung chính

挽狂澜

Âm Hán Việt: vãn cuồng lan

挽狂澜 nghĩa là xoay chuyển tình thế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xoay chuyển tình thế

Chiết tự 挽狂澜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挽vãn — kéo
  • 狂cuồng — điên cuồng, cuồng
  • 澜lan — lan, sóng lớn

Câu hỏi thường gặp

挽狂澜 nghĩa là gì?

挽狂澜 dịch sang tiếng Việt là xoay chuyển tình thế.

Âm Hán Việt của 挽狂澜 đọc thế nào?

挽狂澜 đọc theo âm Hán Việt là vãn cuồng lan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挽狂澜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.