Đến nội dung chính

挽到了耳后

Âm Hán Việt: vãn đáo liễu nhĩ hậu

挽到了耳后 nghĩa là vén đến sau tai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vén đến sau tai

Chiết tự 挽到了耳后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挽vãn — kéo
  • 到đáo — đến, đáo
  • 了liễu
  • 耳nhĩ — tai
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

挽到了耳后 nghĩa là gì?

挽到了耳后 dịch sang tiếng Việt là vén đến sau tai.

Âm Hán Việt của 挽到了耳后 đọc thế nào?

挽到了耳后 đọc theo âm Hán Việt là vãn đáo liễu nhĩ hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挽到了耳后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.