Đến nội dung chính

挺翘地圆臀下

Âm Hán Việt: đĩnh kiều địa viên đồn hạ

挺翘地圆臀下 nghĩa là dưới cái mông tròn trịa vểnh cao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dưới cái mông tròn trịa vểnh cao

Chiết tự 挺翘地圆臀下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挺đĩnh — rất, đĩnh, cố gắng
  • 翘kiều — vểnh lên, vểnh, kiều
  • 地địa — địa
  • 圆viên — tròn, viên(tròn)
  • 臀đồn — mông
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

挺翘地圆臀下 nghĩa là gì?

挺翘地圆臀下 dịch sang tiếng Việt là dưới cái mông tròn trịa vểnh cao.

Âm Hán Việt của 挺翘地圆臀下 đọc thế nào?

挺翘地圆臀下 đọc theo âm Hán Việt là đĩnh kiều địa viên đồn hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挺翘地圆臀下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.