Đến nội dung chính

挺直

Âm Hán Việt: đĩnh trực

挺直 nghĩa là thẳng tắp, đĩnh trực, thẳng, thẳng băng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thẳng tắp
  • đĩnh trực
  • thẳng
  • thẳng băng

Chiết tự 挺直: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挺đĩnh — rất, đĩnh, cố gắng
  • 直trực — thẳng, trực

Câu hỏi thường gặp

挺直 nghĩa là gì?

挺直 dịch sang tiếng Việt là thẳng tắp, đĩnh trực, thẳng, thẳng băng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挺直 đọc thế nào?

挺直 đọc theo âm Hán Việt là đĩnh trực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挺直

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.