Đến nội dung chính

挺拔的身影

Âm Hán Việt: đĩnh bạt đích thân ảnh

挺拔的身影 nghĩa là thân ảnh mạnh mẽ rắn rỏi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thân ảnh mạnh mẽ rắn rỏi

Chiết tự 挺拔的身影: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挺đĩnh — rất, đĩnh, cố gắng
  • 拔bạt — rút, nhổ, bạt
  • 的đích
  • 身thân — thân
  • 影ảnh — ảnh

Câu hỏi thường gặp

挺拔的身影 nghĩa là gì?

挺拔的身影 dịch sang tiếng Việt là thân ảnh mạnh mẽ rắn rỏi.

Âm Hán Việt của 挺拔的身影 đọc thế nào?

挺拔的身影 đọc theo âm Hán Việt là đĩnh bạt đích thân ảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挺拔的身影

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.