振聋发聩
Âm Hán Việt: chấn lung phát hội
振聋发聩 nghĩa là tuyên truyền giác ngộ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tuyên truyền giác ngộ
Chiết tự 振聋发聩: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
振聋发聩 nghĩa là gì?
振聋发聩 dịch sang tiếng Việt là tuyên truyền giác ngộ.
Âm Hán Việt của 振聋发聩 đọc thế nào?
振聋发聩 đọc theo âm Hán Việt là chấn lung phát hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 振聋发聩
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 振 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.