Đến nội dung chính

振振有词

Âm Hán Việt: chấn chấn hữu từ

振振有词 nghĩa là nói năng hùng hồn đầy lý lẽ, nói có vẻ tự đắc, đắc chí, ra vẻ thông thạo, chấn chấn hữu từ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói năng hùng hồn đầy lý lẽ
  • nói có vẻ tự đắc
  • đắc chí
  • ra vẻ thông thạo
  • chấn chấn hữu từ

Chiết tự 振振有词: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 振chấn — chấn, dao động
  • 振chấn — chấn, dao động
  • 有hữu — có, hữu
  • 词từ — từ

Câu hỏi thường gặp

振振有词 nghĩa là gì?

振振有词 dịch sang tiếng Việt là nói năng hùng hồn đầy lý lẽ, nói có vẻ tự đắc, đắc chí, ra vẻ thông thạo, chấn chấn hữu từ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 振振有词 đọc thế nào?

振振有词 đọc theo âm Hán Việt là chấn chấn hữu từ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 振振有词

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 振 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.