Đến nội dung chính

振作精神

Âm Hán Việt: chấn tác tinh thần

振作精神 nghĩa là chấn tác tinh thần, phấn chấn tinh thần lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chấn tác tinh thần
  • phấn chấn tinh thần lên

Chiết tự 振作精神: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 振chấn — chấn, dao động
  • 作tác — làm, tác
  • 精tinh — tinh
  • 神thần — thần

Câu hỏi thường gặp

振作精神 nghĩa là gì?

振作精神 dịch sang tiếng Việt là chấn tác tinh thần, phấn chấn tinh thần lên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 振作精神 đọc thế nào?

振作精神 đọc theo âm Hán Việt là chấn tác tinh thần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 振作精神

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 振 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.