Đến nội dung chính

指使他

Âm Hán Việt: chỉ sứ tha

指使他 nghĩa là sai khiến, xúi giục, giật dây, điều khiển - hắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sai khiến
  • xúi giục
  • giật dây
  • điều khiển - hắn

Chiết tự 指使他: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 指chỉ — chỉ
  • 使sứ — khiến cho, sử dụng, sử
  • 他tha — hắn

Câu hỏi thường gặp

指使他 nghĩa là gì?

指使他 dịch sang tiếng Việt là sai khiến, xúi giục, giật dây, điều khiển - hắn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 指使他 đọc thế nào?

指使他 đọc theo âm Hán Việt là chỉ sứ tha. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 指使他

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 指 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.