Đến nội dung chính

指手画脚

Âm Hán Việt: chỉ thủ họa cước

指手画脚 nghĩa là khoa tay múa chân, chỉ tay năm ngón, quơ tay múa chân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khoa tay múa chân
  • chỉ tay năm ngón
  • quơ tay múa chân

Chiết tự 指手画脚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 指chỉ — chỉ
  • 手thủ — tay, thủ
  • 画họa — họa, vẽ, bức tranh
  • 脚cước — chân

Câu hỏi thường gặp

指手画脚 nghĩa là gì?

指手画脚 dịch sang tiếng Việt là khoa tay múa chân, chỉ tay năm ngón, quơ tay múa chân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 指手画脚 đọc thế nào?

指手画脚 đọc theo âm Hán Việt là chỉ thủ họa cước. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 指手画脚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 指 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.