Đến nội dung chính

拾音器

Âm Hán Việt: thập âm khí

拾音器 nghĩa là bộ phối hợp, bộ phận thu âm trong máy hát điện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bộ phối hợp
  • bộ phận thu âm trong máy hát điện

Chiết tự 拾音器: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拾thập — nhặt
  • 音âm — âm, thanh âm
  • 器khí — khí, (cụ)

Câu hỏi thường gặp

拾音器 nghĩa là gì?

拾音器 dịch sang tiếng Việt là bộ phối hợp, bộ phận thu âm trong máy hát điện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拾音器 đọc thế nào?

拾音器 đọc theo âm Hán Việt là thập âm khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拾音器

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.