Đến nội dung chính

拾掇

Âm Hán Việt: thập xuyết

拾掇 nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, thu xếp, sửa, sửa chữa…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dọn dẹp
  • sắp xếp gọn gàng
  • thu xếp
  • sửa
  • sửa chữa
  • trừng trị

Chiết tự 拾掇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拾thập — nhặt
  • 掇xuyết — xuyết

Câu hỏi thường gặp

拾掇 nghĩa là gì?

拾掇 dịch sang tiếng Việt là dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, thu xếp, sửa, sửa chữa, trừng trị. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拾掇 đọc thế nào?

拾掇 đọc theo âm Hán Việt là thập xuyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拾掇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.