Đến nội dung chính

拾荒者们

Âm Hán Việt: thập hoang giả môn

拾荒者们 nghĩa là các người nhặt mót đồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • các người nhặt mót đồ

Chiết tự 拾荒者们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拾thập — nhặt
  • 荒hoang — hoang
  • 者giả — người
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

拾荒者们 nghĩa là gì?

拾荒者们 dịch sang tiếng Việt là các người nhặt mót đồ.

Âm Hán Việt của 拾荒者们 đọc thế nào?

拾荒者们 đọc theo âm Hán Việt là thập hoang giả môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拾荒者们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.