Đến nội dung chính

拨火儿

Âm Hán Việt: bát hỏa nhi

拨火儿 nghĩa là xúi giục li gián, cời lửa, đâm bị thóc, chọc bị gạo, xúi giục để người khác bất hoà với nhau…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xúi giục li gián
  • cời lửa
  • đâm bị thóc
  • chọc bị gạo
  • xúi giục để người khác bất hoà với nhau
  • đâm bị thóc,chọc bị gạo

Chiết tự 拨火儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拨bát — đám, gẩy
  • 火hỏa — hỏa
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

拨火儿 nghĩa là gì?

拨火儿 dịch sang tiếng Việt là xúi giục li gián, cời lửa, đâm bị thóc, chọc bị gạo, xúi giục để người khác bất hoà với nhau, đâm bị thóc,chọc bị gạo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拨火儿 đọc thế nào?

拨火儿 đọc theo âm Hán Việt là bát hỏa nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拨火儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.