Đến nội dung chính

拨弄

Âm Hán Việt: bát lộng

拨弄 nghĩa là sờ chút, gảy, chơi, đánh, cời(lửa)…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sờ chút
  • gảy
  • chơi
  • đánh
  • cời(lửa)
  • xếp đặt điều khiển chi phối
  • xúi giục gây xích mích
  • đâm
  • khảy
  • cời
  • xếp đặt
  • điều khiển
  • dắt mũi
  • chi phối
  • xúi giục
  • gây xích mích
  • gây chia rẽ
  • gây sự
  • kiếm chuyện
  • đâm bị thóc,thọc bị gạo

Chiết tự 拨弄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拨bát — đám, gẩy
  • 弄lộng — làm cho, lấy, chuẩn bị

Câu hỏi thường gặp

拨弄 nghĩa là gì?

拨弄 dịch sang tiếng Việt là sờ chút, gảy, chơi, đánh, cời(lửa), xếp đặt điều khiển chi phối, xúi giục gây xích mích, đâm, khảy, cời, xếp đặt, điều khiển, dắt mũi, chi phối, xúi giục, gây xích mích, gây chia rẽ, gây sự, kiếm chuyện, đâm bị thóc,thọc bị gạo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拨弄 đọc thế nào?

拨弄 đọc theo âm Hán Việt là bát lộng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拨弄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.