Đến nội dung chính

拨乱反正

Âm Hán Việt: bát loạn phản chính

拨乱反正 nghĩa là bình định lập lại trật tự, bình định, lập lại trật tự.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bình định lập lại trật tự
  • bình định
  • lập lại trật tự

Chiết tự 拨乱反正: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拨bát — đám, gẩy
  • 乱loạn — loạn, bậy
  • 反phản — phản
  • 正chính — đang, chính

Câu hỏi thường gặp

拨乱反正 nghĩa là gì?

拨乱反正 dịch sang tiếng Việt là bình định lập lại trật tự, bình định, lập lại trật tự. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拨乱反正 đọc thế nào?

拨乱反正 đọc theo âm Hán Việt là bát loạn phản chính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拨乱反正

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.