Đến nội dung chính

拂袖而去

Âm Hán Việt: phất tụ nhi khứ

拂袖而去 nghĩa là phẩy tay áo bỏ đi, giận dữ bỏ đi, phất áo bỏ đi, giũ áo bỏ đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phẩy tay áo bỏ đi
  • giận dữ bỏ đi
  • phất áo bỏ đi
  • giũ áo bỏ đi

Chiết tự 拂袖而去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拂phất — phật, lướt nhẹ qua
  • 袖tụ — tay áo
  • 而nhi — mà
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

拂袖而去 nghĩa là gì?

拂袖而去 dịch sang tiếng Việt là phẩy tay áo bỏ đi, giận dữ bỏ đi, phất áo bỏ đi, giũ áo bỏ đi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拂袖而去 đọc thế nào?

拂袖而去 đọc theo âm Hán Việt là phất tụ nhi khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拂袖而去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.