Đến nội dung chính

拂拭

Âm Hán Việt: phất thức

拂拭 nghĩa là lau, quét, phủi, phất, phất thức…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lau
  • quét
  • phủi
  • phất
  • phất thức
  • lau quét

Chiết tự 拂拭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拂phất — phật, lướt nhẹ qua
  • 拭thức — lau

Câu hỏi thường gặp

拂拭 nghĩa là gì?

拂拭 dịch sang tiếng Việt là lau, quét, phủi, phất, phất thức, lau quét. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拂拭 đọc thế nào?

拂拭 đọc theo âm Hán Việt là phất thức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拂拭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.