Đến nội dung chính

扭过头

Âm Hán Việt: nữu quá đầu

扭过头 nghĩa là nghiêng đầu sang chỗ khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghiêng đầu sang chỗ khác

Chiết tự 扭过头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扭nữu — uốn éo, xoay, nữu
  • 过quá — qua, quá, từng
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

扭过头 nghĩa là gì?

扭过头 dịch sang tiếng Việt là nghiêng đầu sang chỗ khác.

Âm Hán Việt của 扭过头 đọc thế nào?

扭过头 đọc theo âm Hán Việt là nữu quá đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扭过头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.