Đến nội dung chính

扭转乾坤之能

Âm Hán Việt: nữu chuyển càn khôn chi năng

扭转乾坤之能 nghĩa là khả năng thay đổi càn khôn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khả năng thay đổi càn khôn

Chiết tự 扭转乾坤之能: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扭nữu — uốn éo, xoay, nữu
  • 转chuyển — chuyển
  • 乾càn — càn
  • 坤khôn — khôn
  • 之chi — chi, tới
  • 能năng — có thể, năng

Câu hỏi thường gặp

扭转乾坤之能 nghĩa là gì?

扭转乾坤之能 dịch sang tiếng Việt là khả năng thay đổi càn khôn.

Âm Hán Việt của 扭转乾坤之能 đọc thế nào?

扭转乾坤之能 đọc theo âm Hán Việt là nữu chuyển càn khôn chi năng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扭转乾坤之能

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.