Đến nội dung chính

扭曲起来

Âm Hán Việt: nữu khúc khởi lai

扭曲起来 nghĩa là bắt đầu vặn vẹo, vặn vẹo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bắt đầu vặn vẹo
  • vặn vẹo

Chiết tự 扭曲起来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扭nữu — uốn éo, xoay, nữu
  • 曲khúc — uốn khúc
  • 起khởi — nảy sinh
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

扭曲起来 nghĩa là gì?

扭曲起来 dịch sang tiếng Việt là bắt đầu vặn vẹo, vặn vẹo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 扭曲起来 đọc thế nào?

扭曲起来 đọc theo âm Hán Việt là nữu khúc khởi lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扭曲起来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.