Đến nội dung chính

扛下去

Âm Hán Việt: giang hạ khứ

扛下去 nghĩa là tiếp tục gánh vác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiếp tục gánh vác

Chiết tự 扛下去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扛giang — vượt qua, khiêng
  • 下hạ — hạ
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

扛下去 nghĩa là gì?

扛下去 dịch sang tiếng Việt là tiếp tục gánh vác.

Âm Hán Việt của 扛下去 đọc thế nào?

扛下去 đọc theo âm Hán Việt là giang hạ khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扛下去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.