Đến nội dung chính

扛不住了

Âm Hán Việt: giang bất trụ liễu

扛不住了 nghĩa là không gánh nổi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không gánh nổi

Chiết tự 扛不住了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扛giang — vượt qua, khiêng
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 住trụ — ở
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

扛不住了 nghĩa là gì?

扛不住了 dịch sang tiếng Việt là không gánh nổi.

Âm Hán Việt của 扛不住了 đọc thế nào?

扛不住了 đọc theo âm Hán Việt là giang bất trụ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扛不住了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.