Đến nội dung chính

扔完了手榴弹

Âm Hán Việt: nhưng hoàn liễu thủ lưu đạn

扔完了手榴弹 nghĩa là ném lựu đạn xong rồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ném lựu đạn xong rồi

Chiết tự 扔完了手榴弹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扔nhưng — ném, nhưng
  • 完hoàn — hết, hoàn
  • 了liễu
  • 手thủ — tay, thủ
  • 榴lưu — lưu
  • 弹đạn — bắn ra

Câu hỏi thường gặp

扔完了手榴弹 nghĩa là gì?

扔完了手榴弹 dịch sang tiếng Việt là ném lựu đạn xong rồi.

Âm Hán Việt của 扔完了手榴弹 đọc thế nào?

扔完了手榴弹 đọc theo âm Hán Việt là nhưng hoàn liễu thủ lưu đạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扔完了手榴弹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.