扔到手中武器
Âm Hán Việt: nhưng đáo thủ trung võ khí
扔到手中武器 nghĩa là ném vũ khí trong tay.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ném vũ khí trong tay
Chiết tự 扔到手中武器: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
扔到手中武器 nghĩa là gì?
扔到手中武器 dịch sang tiếng Việt là ném vũ khí trong tay.
Âm Hán Việt của 扔到手中武器 đọc thế nào?
扔到手中武器 đọc theo âm Hán Việt là nhưng đáo thủ trung võ khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 扔到手中武器
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 扔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 扔下ném
- 扔到背包里ném vào trong túi đeo lưng
- 扔了又怪可惜nhưng ném đi thì đáng tiếc
- 扔下手中的笔ném viết trong tay xuống
- 扔到针线活儿vứt kim chỉ may vá xuống
- 扔进马车后sau khi ném vào xe ngựa
- 扔掉解剖刀ném đao giải phẩu xuống
- 扔到垃圾桶里ném vào trong thùng rác
- 扔到了火堆里ném vào trong đống lửa
- 扔下包袱ném bọc quần áo xuống
- 扔下电脑ném máy vi tính xuống
- 扔完了手榴弹ném lựu đạn xong rồi
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.