扔
扔 nghĩa là ném, nhưng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ném
- nhưng
Câu hỏi thường gặp
扔 nghĩa là gì?
扔 dịch sang tiếng Việt là ném, nhưng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 扔
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 扔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 扔下ném
- 扔到背包里ném vào trong túi đeo lưng
- 扔了又怪可惜nhưng ném đi thì đáng tiếc
- 扔到针线活儿vứt kim chỉ may vá xuống
- 扔下手中的笔ném viết trong tay xuống
- 扔掉解剖刀ném đao giải phẩu xuống
- 扔进马车后sau khi ném vào xe ngựa
- 扔到垃圾桶里ném vào trong thùng rác
- 扔到了火堆里ném vào trong đống lửa
- 扔下包袱ném bọc quần áo xuống
- 扔下电脑ném máy vi tính xuống
- 扔到手中武器ném vũ khí trong tay
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.