Đến nội dung chính

扎眼

Âm Hán Việt: trát nhãn

扎眼 nghĩa là chói mắt, gai mắt, chướng mắt, trát nhãn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chói mắt
  • gai mắt
  • chướng mắt
  • trát nhãn

Chiết tự 扎眼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扎trát — trát, ghim
  • 眼nhãn — mắt

Câu hỏi thường gặp

扎眼 nghĩa là gì?

扎眼 dịch sang tiếng Việt là chói mắt, gai mắt, chướng mắt, trát nhãn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 扎眼 đọc thế nào?

扎眼 đọc theo âm Hán Việt là trát nhãn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扎眼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.